Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Denmark
Ngày sinh
27/6/1997
27/6/1997Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2021/2022
🏆
Superliga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2018/2019
🏆
Superliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
U19 Ligaen - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Ligaen - Vô địch— 2015/2016
⚽
AllsvenskanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
4
7.11
26
2252
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
AIK Stockholm
Allsvenskan
2024
AIK Stockholm
Svenska Cupen
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
4
4
0
7.11
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

FC Midtjylland
Thời gian:7/7/2023
Chuyển đến:AIK Stockholm

FC Nordsjaelland
Thời gian:1/2/2022
Chuyển đến:FC Midtjylland

FC Midtjylland
Thời gian:15/8/2019
Chuyển đến:FC Nordsjaelland

AC Horsens
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:FC Midtjylland

FC Midtjylland
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:AC Horsens

Vejle
Thời gian:1/10/2015
Chuyển đến:FC Midtjylland


