Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
31/8/1987
31/8/1987Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017
🏆
HNL - Hạng 2— 2015/2016
🏆
HNL - Hạng 2— 2014/2015
🏆
HNL - Hạng 2— 2010/2011
🏆
HNL - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
HNL - Hạng 2— 2008/2009
🏆
Cup - Hạng 2— 2008/2009
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
6
0
—
12
970
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
FC Astana
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

HNK Rijeka
Thời gian:6/7/2017
Chuyển đến:FC Astana

Al-Nassr
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:HNK Rijeka

HNK Rijeka
Thời gian:6/8/2016
Chuyển đến:Al-Nassr

TSV 1860 München
Thời gian:10/1/2015
Chuyển đến:HNK Rijeka

NK Zadar
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:TSV 1860 München
Phí:€ 300K

HNK Hajduk Split
Thời gian:1/5/2012
Chuyển đến:NK Zadar

NK Zadar
Thời gian:8/3/2009
Chuyển đến:HNK Hajduk Split
Phí:€ 400K


