Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Slovakia
Ngày sinh
7/6/2000
7/6/2000Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
31
31🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
1. liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
U19 League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
1. liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
1. liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
1. liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
U19 League - Vô địch— 2020/2021
🏆
1. liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Tipsport Liga - Hạng 2— 2019
🏆
1. liga - Vô địch— 2018/2019
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.95
4
360
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Slovan Bratislava
Super Liga
2025
Slovan Bratislava
Cúp C1
2025
Slovan Bratislava
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.95
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.2


