Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
26/7/1997
26/7/1997Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
8
670
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Andijan
Super League
2025
Andijan
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
1
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Buducnost Podgorica
Thời gian:4/9/2023
Chuyển đến:FK Sarajevo

Grbalj
Thời gian:30/7/2020
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Iskra
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Grbalj

Rudar
Thời gian:23/1/2018
Chuyển đến:Iskra

Cholet
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Rudar

FK Sarajevo
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Andijan

Andijan
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Andijan
Thời gian:19/6/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

