Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
28/1/2002
28/1/2002Số áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. liga - Hạng 2— 2023/2024
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
2
1
7.19
12
1029
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gyori ETO FC
NB I
2024
Dunajska Streda
Super Liga
2024
Gyori ETO FC
Magyar Kupa
2024
Dunajska Streda
Cup
2024
Dunajska Streda
Europa Conference League
2024
Hungary
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
2
1
1
0
7.19
1
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
6.45
Chuyển nhượng

Dunajska Streda
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Dunajska Streda

Dunajska Streda
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Gyori ETO FC
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:Dunajska Streda

Gyori ETO FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dunajska Streda

Dunajska Streda
Thời gian:21/7/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Dunajska Streda
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC

