Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Lithuania
Ngày sinh
30/12/1995
30/12/1995Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
A Lyga - Vô địch— 2020
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
1. LigTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
1
0
6.87
16
1278
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
İstanbulspor
Friendlies Clubs
2024
İstanbulspor
1. Lig
2024
İstanbulspor
Türkiye Kupası
2024
Lithuania
Baltic Cup
2024
Lithuania
UEFA Nations League
2024
Lithuania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
2
0
6.87
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.75
0
0
1
0
6.3
Chuyển nhượng

Chindia Targoviste
Thời gian:26/7/2023
Chuyển đến:İstanbulspor

Uta Arad
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Chindia Targoviste

FK Trakai
Thời gian:23/1/2019
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

Šiauliai
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:FK Trakai


