Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
5/10/2002
5/10/2002Số áo
11
11Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premijer Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
HNL - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
First League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
9
0
—
16
1202
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FK Partizan
Super Liga
2024
Buducnost Podgorica
First League
2024
FK Partizan
Cup
2024
Buducnost Podgorica
Europa Conference League
2024
Buducnost Podgorica
Friendlies Clubs
2024
Montenegro
UEFA Nations League
2024
Montenegro
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
1
0
0
7.15
9
0
2
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
0
0
1
0
6.77
Chuyển nhượng

Dinamo Zagreb
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Zrinjski
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb
Thời gian:20/1/2023
Chuyển đến:Zrinjski

Tabor Sežana
Thời gian:18/1/2023
Chuyển đến:Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb
Thời gian:25/8/2022
Chuyển đến:Tabor Sežana

Iskra
Thời gian:30/7/2020
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Buducnost Podgorica
Thời gian:18/1/2025
Chuyển đến:FK Partizan



