Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
19/5/1992
19/5/1992Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2019 Egypt
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2018/2019
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Coupe de la Ligue - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2012/2013
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2011/2012
🏆
Coupe de la Ligue - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mostaganem
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Yeni Malatyaspor
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Clermont Foot

Krylia Sovetov
Thời gian:14/1/2022
Chuyển đến:Yeni Malatyaspor

Lyon
Thời gian:12/8/2015
Chuyển đến:Rennes

Clermont Foot
Thời gian:27/8/2025
Chuyển đến:Mostaganem


