Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
4/2/1998
4/2/1998Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2021
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hàn Quốc (K League 1)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
0
6.5
8
885
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gimcheon Sangmu FC
K League 1
2024
Jeonbuk Motors
K League 1
2024
Gimcheon Sangmu FC
FA Cup
2024
Jeonbuk Motors
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.5
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Jeonbuk Motors
Thời gian:29/4/2024
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

FC Anyang
Thời gian:13/1/2022
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:28/10/2025
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

