Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
2/12/1992
2/12/1992Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
6
3
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
Cup
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ismaily SC
Thời gian:16/9/2022
Chuyển đến:Pyramids FC

Zamalek SC
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Ismaily SC

Ismaily SC
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:2/1/2019
Chuyển đến:Ismaily SC

Misr EL Makasa
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Zamalek SC

Nogoom El Mostakbal FC
Thời gian:25/8/2011
Chuyển đến:Chưa rõ

Petrojet
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Nogoom El Mostakbal FC

Pyramids FC
Thời gian:8/1/2026
Chuyển đến:Al Ittihad


