Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
25/5/1987
25/5/1987Số áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2011
🏆
Premier League - Hạng 2— 2010/2011
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
6.97
1
810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Ittihad
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.97
Chuyển nhượng

Zamalek SC
Thời gian:4/9/2022
Chuyển đến:Future FC

Future FC
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:15/9/2021
Chuyển đến:Future FC

Future FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Al Ittihad


