Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
30/7/2001
30/7/2001Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
77
77🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
2
6.95
12
760
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Cup
2024
Smouha SC
Premier League
2024
Smouha SC
Cup
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Egypt U23
Olympics Men
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
1
2
1
0
6.95
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:28/9/2024
Chuyển đến:Smouha SC

Masr
Thời gian:6/1/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:14/9/2023
Chuyển đến:Masr

Nogoom El Mostakbal FC
Thời gian:21/9/2021
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Nogoom El Mostakbal FC

Nogoom El Mostakbal FC
Thời gian:19/11/2020
Chuyển đến:Pyramids FC

Smouha SC
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Smouha SC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Smouha SC
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Masr

