Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
30/7/2001
30/7/2001Chiều cao
170 cm
170 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
3
5
6.69
16
1335
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Masr
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.9
3
5
1
0
7.08
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:28/9/2024
Chuyển đến:Smouha SC

Masr
Thời gian:6/1/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:14/9/2023
Chuyển đến:Masr

Nogoom El Mostakbal FC
Thời gian:21/9/2021
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Nogoom El Mostakbal FC

Nogoom El Mostakbal FC
Thời gian:19/11/2020
Chuyển đến:Pyramids FC

Smouha SC
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Smouha SC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Smouha SC
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Masr

