Thông tin cầu thủ Majed Hassan

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
Ngày sinh1/8/1992
Chiều cao
Chiều cao181 cm
Số áo
Số áo88

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Presidents Cup - Hạng 22024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch2024/2025
🏆
Pro League - Hạng 22024/2025
🏆
Qatar-UAE Super Cup - Hạng 22024
🏆
Super Cup - Hạng 22023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
League Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Presidents Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 22022
🏆
League Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Presidents Cup - Vô địch2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch2021
🏆
League Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Presidents Cup - Vô địch2020/2021
🏆
League Cup - Hạng 22019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 22019
🏆
League Cup - Vô địch2018/2019
🏆
Pro League - Hạng 22018/2019
🏆
Presidents Cup - Vô địch2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch2016
🏆
Pro League - Vô địch2015/2016
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 22015
🏆
Super Cup - Vô địch2015
🏆
Presidents Cup - Hạng 22015
🏆
Presidents Cup - Hạng 22013/2014
🏆
League Cup - Vô địch2013/2014
🏆
Pro League - Vô địch2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch2013
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch2013
🏆
Presidents Cup - Vô địch2012/2013
🏆
Pro League - Hạng 22012/2013
🏆
League Cup - Vô địch2011/2012
🏆
AGCFF Gulf Champions League - Hạng 22011

Giải vô địch quốc gia UAE

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.8
5
154

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
United Arab Emirates
Giao hữu Quốc tế
2025
Sharjah FC
AFC Champions League
2025
Sharjah FC
VĐQG UAE
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.68
0
0
0
0
6.8
0
0
1
0
6.8

Chuyển nhượng

Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sharjah FC

Khám phá thêm