Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
31/7/1990
31/7/1990Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Vô địch— 2025
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2016/2017
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2015
⚽
Asian Cup - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
6.66
0
75
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Hong Kong
Asian Cup - Qualification
2024
Eastern
FA Cup
2024
Eastern
Ngoại hạng Hồng Kông
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.66
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Warriors
Thời gian:18/7/2023
Chuyển đến:Eastern

Eastern
Thời gian:11/7/2019
Chuyển đến:Kitchee

Ceahlăul Piatra Neamţ
Thời gian:1/9/2016
Chuyển đến:Eastern

Istiqlol
Thời gian:22/2/2016
Chuyển đến:Ceahlăul Piatra Neamţ

