Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
15/3/1995
15/3/1995Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
4
1
7.04
7
380
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
Super Cup
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Pyramids FC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
1
1
0
7.04
1
0
0
0
6.7
2
1
0
0
6.83
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

AL Masry
Thời gian:23/1/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Zamalek SC
Thời gian:13/9/2022
Chuyển đến:AL Masry

Smouha SC
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:7/10/2021
Chuyển đến:Smouha SC

Misr EL Makasa
Thời gian:31/1/2021
Chuyển đến:Zamalek SC

Wadi Degla
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Misr EL Makasa

Misr EL Makasa
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Wadi Degla

AL Nasr SC
Thời gian:1/8/2017
Chuyển đến:Misr EL Makasa


