Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
14/2/1998
14/2/1998Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2024
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2020
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Stars League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Stars League - Hạng 2— 2017/2018
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
7.18
11
930
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar
Gulf Cup of Nations
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Sadd
Emir Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.1
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.18
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


