Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
22/6/1996
22/6/1996Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emirates Cup - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2024/2026
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2024
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2022/2024
🏆
Olympics Men - Hạng 2— 2021
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2020/2022
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2019/2021
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2017/2019
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2015/2017
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2014/2015
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
4
3
6.9
10
1007
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Arsenal
Emirates Cup
2025
Arsenal
Friendlies Clubs
2025
Arsenal
Cúp FA
2025
Arsenal
Cúp C1
2025
Arsenal
Ngoại hạng Anh
2025
Arsenal
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
7
2
0
3
0
6.96
4
3
1
0
6.9
0
0
1
0
6.65
Chuyển nhượng

Real Sociedad
Thời gian:27/8/2024
Chuyển đến:Arsenal
Phí:€ 32M

Newcastle
Thời gian:12/7/2018
Chuyển đến:Real Sociedad
Phí:€ 12M

Borussia Dortmund
Thời gian:3/1/2018
Chuyển đến:Newcastle
Phí:€ 7M

Borussia Dortmund
Thời gian:28/7/2017
Chuyển đến:Newcastle

Osasuna
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 3.8M


