Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
USA
Ngày sinh
14/3/1997
14/3/1997Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
12
12Danh hiệu và giải thưởng
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2025
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2023/2024
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2023
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2022/2023
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2022
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2021
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2021
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2019/2021
🏆
US Open Cup - Vô địch— 2019
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2019
🏆
MLS - Vô địch— 2018
MLS Nhà Nghề Mỹ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
43
2
0
7.13
43
3881
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
USA
CONCACAF Gold Cup
2025
FC Cincinnati
CONCACAF Champions League
2025
FC Cincinnati
Leagues Cup
2025
-
MLS Nhà Nghề Mỹ
2025
-
CONCACAF Champions League
2025
FC Cincinnati
MLS Nhà Nghề Mỹ
2025
USA
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.82
0
0
0
0
7.01
0
0
0
0
6.3
1
0
1
0
7.17
0
0
0
0
6.45
1
0
4
0
7.09
0
0
3
0
6.87
Chuyển nhượng

Atlanta United FC
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:FC Cincinnati

Charleston Battery
Thời gian:13/2/2019
Chuyển đến:Atlanta United FC



