Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
27/8/1991
27/8/1991Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2024
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2023
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2019
🏆
K League 2 - Vô địch— 2018
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2016
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2015
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2014
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2010
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
7.17
5
450
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Busan I Park
K League 2
2024
Pohang Steelers
K League 1
2024
Suwon Bluewings
K League 2
2024
Pohang Steelers
FA Cup
2024
Suwon Bluewings
FA Cup
2024
Gwangju FC
AFC Champions League
2024
Pohang Steelers
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.17
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.57
0
0
0
0
6.57
Chuyển nhượng

Suwon Bluewings
Thời gian:21/6/2024
Chuyển đến:Pohang Steelers

Busan I Park
Thời gian:8/2/2024
Chuyển đến:Suwon Bluewings

Suwon Bluewings
Thời gian:20/7/2023
Chuyển đến:Busan I Park

Suwon Bluewings
Thời gian:10/5/2017
Chuyển đến:Asan Mugunghwa

Suwon Bluewings
Thời gian:17/2/2010
Chuyển đến:Suwon Bluewings

Pohang Steelers
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Gwangju FC


