Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh16/7/1993
Số áo
Số áo2
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22022
🏆
Cup - Vô địch2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020
🏆
Premier League - Hạng 22019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 22019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 22019
🏆
Cup - Vô địch2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 22018/2019
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch2018/2019
🏆
Cup - Vô địch2017/2018
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.8
1
127
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ghazl El Mehalla
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Haras El Hodood
Ngoại hạng Ai Cập
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.8
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:16/1/2024
Chuyển đến:National Bank of Egypt
Masr
Masr
Thời gian:27/1/2018
Chuyển đến:Zamalek SC
Sohag
Sohag
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Masr
National Bank of Egypt
National Bank of Egypt
Thời gian:25/7/2025
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Abdelghani Mohamed
National Bank of Egypt
National Bank of Egypt
Thời gian:20/7/2025
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Thời gian:7/2/2026
Chuyển đến:Haras El Hodood