Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
1/2/1999
1/2/1999Chiều cao
183 cm
183 cmDanh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
Africa Cup of Nations Qualification
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
7.3
2
149
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nice
Ligue 1
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Kahraba Ismailia
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Ahly
Thời gian:29/8/2024
Chuyển đến:Nice

Future FC
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:8/9/2021
Chuyển đến:Future FC

Smouha SC
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:24/1/2020
Chuyển đến:Smouha SC



