Thông tin cầu thủ Mohamed Abou Gabal
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
29/1/1989
29/1/1989Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
7.09
0
1350
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Future FC
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
3
0
7.09
Chuyển nhượng

Zamalek SC
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:National Bank of Egypt

Smouha SC
Thời gian:30/7/2019
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:1/10/2016
Chuyển đến:Smouha SC

Enppi
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Zamalek SC

National Bank of Egypt
Thời gian:28/6/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

National Bank of Egypt
Thời gian:28/6/2025
Chuyển đến:Future FC

