Thông tin cầu thủ Mohamed Awad
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
6/7/1992
6/7/1992Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017/2018
CAF Confederation Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
7.1
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.1
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Wehda Club
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Zamalek SC


