Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
16/2/1995
16/2/1995Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
14
14Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2016/2017
CAF Champions League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.73
2
183
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tunisia
Giao hữu Quốc tế
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations
2025
ES Tunis
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
6.73
Chuyển nhượng

CS Sfaxien
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:ES Tunis

Stade Tunisien
Thời gian:3/1/2019
Chuyển đến:CS Sfaxien



