Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh18/12/1988
Chiều cao
Chiều cao191 cm
Số áo
Số áo1
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22024
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
Cup - Vô địch2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 22022
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 22021/2022
🏆
Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 22021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 22020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 22020
🏆
Premier League - Vô địch2019/2020
🏆
Cup - Vô địch2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
Premier League - Vô địch2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 22018
🏆
Super Cup - Vô địch2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch2017/2018
🏆
CAF Champions League - Hạng 22017
🏆
Super Cup - Hạng 22016/2017
🏆
Cup - Vô địch2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch2016/2017
🏆
Cup - Hạng 22016
🏆
Premier League - Vô địch2015/2016
Premier League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
6.82
15
1350
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
7.05
0
0
1
0
7.32
0
0
0
0
7
0
0
2
0
6.82
Chuyển nhượng
Petrojet
Petrojet
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Al Ahly