Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
13/12/1991
13/12/1991Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
1
0
6.65
12
958
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ghazl El Mehalla
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Ghazl El Mehalla
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
4
0
6.65
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Aswan Sc
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla

El Geish
Thời gian:29/8/2024
Chuyển đến:Aswan Sc

Aswan Sc
Thời gian:21/8/2024
Chuyển đến:El Geish

Aswan Sc
Thời gian:14/9/2023
Chuyển đến:El Geish

El Mokawloon
Thời gian:10/10/2022
Chuyển đến:Aswan Sc

Ismaily SC
Thời gian:30/11/2020
Chuyển đến:El Mokawloon

Smouha SC
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Ismaily SC

Al Ahly
Thời gian:29/8/2017
Chuyển đến:Smouha SC

Enppi
Thời gian:7/7/2017
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:19/1/2017
Chuyển đến:Enppi

Smouha SC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:18/1/2016
Chuyển đến:Smouha SC

Al Ittihad
Thời gian:13/7/2015
Chuyển đến:Al Ahly

Ghazl El Mehalla
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Haras El Hodood


