Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh2/2/1996
Chiều cao
Chiều cao175 cm
Số áo
Số áo30
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22024
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch2023/2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch2022/2023
🏆
Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Cup - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 22021
🏆
Premier League - Hạng 22020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 22020
🏆
Cup - Vô địch2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
Premier League - Vô địch2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 22018
🏆
Super Cup - Vô địch2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch2017/2018
🏆
CAF Champions League - Hạng 22017
🏆
Super Cup - Hạng 22016/2017
🏆
Cup - Vô địch2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch2016/2017
🏆
Cup - Hạng 22016
🏆
Premier League - Vô địch2015/2016
🏆
Cup - Hạng 22015
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22015
🏆
Premier League - Hạng 22014/2015
Premier League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
4
7.04
17
1538
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.1
0
1
1
0
6.7
0
1
1
0
6.94
0
4
3
0
7.04