Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
1/3/1992
1/3/1992Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2011
🏆
Premier League - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Premier League - Hạng 2— 2009/2010
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
1
6.73
13
1009
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
National Bank of Egypt
Ngoại hạng Ai Cập
2024
National Bank of Egypt
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
1
0
6.73
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ceramica Cleopatra
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:National Bank of Egypt

Misr EL Makasa
Thời gian:10/11/2020
Chuyển đến:Ceramica Cleopatra

Zamalek SC
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Misr EL Makasa

Marítimo
Thời gian:30/1/2015
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Marítimo


