Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Saudi Arabia
Ngày sinh
22/9/1994
22/9/1994Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
28
28🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
King's Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Saudi League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2022/2023
🏆
King's Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Saudi League - Vô địch— 2021/2022
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2021
🏆
Saudi League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Saudi League - Vô địch— 2019/2020
🏆
King's Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2019
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Saudi League - Vô địch— 2017/2018
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2017
🏆
Division 1 - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
5
3
7.27
17
1440
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Hilal Saudi FC
King's Cup
2025
Al-Hilal Saudi FC
FIFA Club World Cup
2025
Saudi Arabia
CONCACAF Gold Cup
2025
Saudi Arabia
Friendlies
2025
Al-Hilal Saudi FC
AFC Champions League
2025
Al-Hilal Saudi FC
Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
6.97
0
0
0
0
6.72
1
1
2
0
7.2
0
0
1
0
7.3
0
1
0
0
6.85
5
3
2
0
7.27
Chuyển nhượng

Al-Ettifaq
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC


