Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh6/3/1996
Chiều cao
Chiều cao168 cm
Số áo
Số áo10
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22024
🏆
CAF Champions League - Vô địch2023/2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22023
🏆
Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Cup - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 22021
🏆
Premier League - Hạng 22020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 22020
🏆
Premier League - Vô địch2019/2020
🏆
Cup - Vô địch2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch2019
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
1
6.81
7
693
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Al Ahly
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Al Ittihad
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Al Ahly
CAF Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
6.62
1
1
0
0
7.01
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Al Ahly
Enppi
Enppi
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Pyramids FC
El Raja Marsa Matruh
El Raja Marsa Matruh
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Enppi
Al Ahly
Al Ahly
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Al Ittihad