Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
1/1/1996
1/1/1996Số áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
0
6.78
12
1000
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Smouha SC
Premier League
2024
Smouha SC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
6.78
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Future FC
Thời gian:20/8/2024
Chuyển đến:Smouha SC

Wadi Degla
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Future FC

Future FC
Thời gian:13/10/2022
Chuyển đến:Wadi Degla

Smouha SC
Thời gian:16/7/2025
Chuyển đến:Masr

Smouha SC
Thời gian:23/7/2025
Chuyển đến:Masr


