Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
10/11/2000
10/11/2000Số áo
77
77🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2022
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
1
6.8
7
645
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pyramids FC
CAF Super Cup
2025
Pyramids FC
FIFA Intercontinental Cup
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Ceramica Cleopatra
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.44
0
1
2
0
7.17
1
1
0
0
7.1
Chuyển nhượng

Future FC
Thời gian:16/8/2023
Chuyển đến:Pyramids FC

Wadi Degla
Thời gian:1/10/2021
Chuyển đến:Future FC

Ceramica Cleopatra
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Ceramica Cleopatra
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:6/2/2025
Chuyển đến:Ceramica Cleopatra

Ceramica Cleopatra
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:7/2/2026
Chuyển đến:Ceramica Cleopatra

