Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
6/7/1997
6/7/1997Số áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
6.52
3
93
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ceramica Cleopatra
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Ceramica Cleopatra
Super Cup
2024
Ceramica Cleopatra
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.52
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:Ceramica Cleopatra

Future FC
Thời gian:25/8/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:14/9/2023
Chuyển đến:Future FC

Ismaily SC
Thời gian:15/1/2022
Chuyển đến:Pyramids FC

Olympic El Qanah
Thời gian:1/8/2017
Chuyển đến:Ismaily SC


