Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
4/2/1996
4/2/1996Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
2
1
6.64
7
618
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.6
2
1
1
0
6.64
Chuyển nhượng

Al Ahly
Thời gian:14/8/2023
Chuyển đến:Al Khaleej Saihat
Phí:€ 1.4M

Enppi
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:20/8/2019
Chuyển đến:Enppi

Wadi Degla
Thời gian:30/1/2018
Chuyển đến:Al Ahly

Al Khaleej Saihat
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Al Ahly

Al Khaleej Saihat
Thời gian:2/7/2025
Chuyển đến:Al Ahly

