Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
5/2/1997
5/2/1997Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Second Division A - Vô địch— 2023/2024
⚽
Second LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kahraba Ismailia
Second League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

El Entag EL Harby
Thời gian:19/7/2024
Chuyển đến:Kahraba Ismailia

Petrojet
Thời gian:15/1/2024
Chuyển đến:El Entag EL Harby

Petrojet
Thời gian:21/7/2022
Chuyển đến:El Sharqia Dokhan

Tanta SC
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Petrojet

Petrojet
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Tanta SC

El Sharqia Dokhan
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Petrojet


