Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
15/7/1999
15/7/1999Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
16
16Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
7.04
15
1346
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
3
0
7.04
0
0
2
1
6.93
Chuyển nhượng

Pharco
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:15/9/2021
Chuyển đến:Pharco

Al Ittihad
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:3/12/2020
Chuyển đến:Al Ittihad

Petrojet
Thời gian:30/7/2019
Chuyển đến:Zamalek SC


