Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
19/10/1995
19/10/1995Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Pro League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch— 2024/2025
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Qatar-UAE Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Pro League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
League Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Pro League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Pro League - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.85
1
56
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
United Arab Emirates
Giao hữu Quốc tế
2025
Al Nasr
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.92
0
0
2
0
6.85
Chuyển nhượng

Al Wahda FC
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sharjah FC

Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:1/12/2014
Chuyển đến:Al Wahda FC

Ajman
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Shabab Al Ahli Dubai

Sharjah FC
Thời gian:10/7/2025
Chuyển đến:Al Nasr

Sharjah FC
Thời gian:8/7/2025
Chuyển đến:Al Nasr


