Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Saudi Arabia
Ngày sinh
12/7/1995
12/7/1995Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
King's Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Division 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
King's Cup - Vô địch— 2017
🏆
Saudi League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
King's Cup - Vô địch— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
⚽
Saudi Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
0
2
6.72
26
2245
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Fayha
Saudi Pro League
2024
Al-Fayha
King's Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
2
5
0
6.72
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Shabab
Thời gian:28/1/2020
Chuyển đến:Al-Fayha

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:29/1/2019
Chuyển đến:Al Shabab

Al-Fayha
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:20/6/2017
Chuyển đến:Al-Fayha

