Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Saudi Arabia
Ngày sinh
10/10/1991
10/10/1991Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
21
21Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
King's Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Saudi League - Vô địch— 2023/2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2023
🏆
King's Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2022/2023
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Saudi League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
King's Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2013
Giao hữu Quốc tế
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
6.7
11
98
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Saudi Arabia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:20/7/2025
Chuyển đến:Chưa rõ

Al-Ahli Jeddah
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC

Al Shabab
Thời gian:26/7/2017
Chuyển đến:Al-Ahli Jeddah

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:3/7/2025
Chuyển đến:Tomori Berat

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:19/7/2025
Chuyển đến:Al Ula


