Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
20/6/1995
20/6/1995Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2023/2024
🏆
Pro League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Pro League - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2018 UAE
🏆
Pro League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2016
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2016
🏆
Pro League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Pro League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
3
270
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Ain
Pro League
2024
Al Ain
League Cup
2024
Al Ain
AFC Champions League
2024
Al Ain
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


