Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
29/5/1996
29/5/1996Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
14
14Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
2
7.23
17
1469
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pyramids FC
CAF Super Cup
2025
Pyramids FC
FIFA Intercontinental Cup
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
7.33
0
0
0
0
6.93
0
0
0
0
7.18
0
2
0
0
7.23
Chuyển nhượng

Future FC
Thời gian:16/8/2023
Chuyển đến:Pyramids FC

El Geish
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Future FC

Pyramids FC
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:El Geish

Ismaily SC
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Pyramids FC


