Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
16/3/1998
16/3/1998Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2019
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2017
⚽
K League 2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
0
0
—
28
2520
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Seoul E-Land FC
K League 2
2024
Seoul E-Land FC
FA Cup
2024
Ulsan Hyundai FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

Mokpo City
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC
Thời gian:28/6/2021
Chuyển đến:Mokpo City

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Seoul E-Land FC
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

