Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
9/6/1992
9/6/1992Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2025
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
K League 1 - Vô địch— 2021
🏆
K League 1 - Vô địch— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2018/2019
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
2
2
6.82
7
656
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jeonbuk Motors
K League 1
2025
South Korea
EAFF E-1 Football Championship
2025
FC Seoul
FA Cup
2025
South Korea
EAFF E-1 Football Championship
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
2025
FC Seoul
K League 1
2025
FC Seoul
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.05
0
0
0
0
—
2
1
3
0
6.75
2
1
3
0
6.75
2
2
1
0
6.82
0
0
0
0
6.44
Chuyển nhượng

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:7/7/2021
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:16/1/2020
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Djurgardens IF
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Incheon United

Ostersunds FK
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Djurgardens IF

Ostersunds FK
Thời gian:19/7/2015
Chuyển đến:Djurgardens IF

Jeonbuk Motors
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:FC Seoul


