Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
12/5/1994
12/5/1994Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
11
11Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
2
1
6.95
5
441
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Pyramids FC
CAF Super Cup
2025
Pyramids FC
FIFA Intercontinental Cup
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.08
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.7
2
1
1
0
6.95
1
0
0
0
6.78
Chuyển nhượng

Al Taawon
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Pyramids FC
Phí:€ 903K

Al Taawon
Thời gian:16/9/2022
Chuyển đến:Pyramids FC

Zamalek SC
Thời gian:23/1/2022
Chuyển đến:Al Taawon

Smouha SC
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:19/1/2021
Chuyển đến:Smouha SC

Al Taawon
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:18/7/2017
Chuyển đến:Al Taawon



