Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
1/1/2003
1/1/2003Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
6.7
1
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Future FC
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

Tersana
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:6/8/2025
Chuyển đến:Future FC


