Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
28/3/2001
28/3/2001Chiều cao
178 cm
178 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2024
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2020
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2020
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Stars League - Vô địch— 2018/2019
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
3
0
6.88
12
1106
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Emir Cup
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar U23
U23 châu Á
2024
Qatar
Gulf Cup of Nations
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
5
0
6.88
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
1
0
0
6.79
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Shamal
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Sadd

Al Sadd
Thời gian:14/2/2023
Chuyển đến:Al Shamal

Al Shamal
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:AS Eupen

Al Sadd
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:AS Eupen

