Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh28/11/1997
Chiều cao
Chiều cao185 cm
Số áo
Số áo31
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coupe de France - Hạng 22022/2023
🏆
Trophée des Champions - Hạng 22022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 22022
🏆
Süper Lig - Hạng 22020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020
🏆
Premier League - Hạng 22019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 22019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 22019
🏆
Premier League - Hạng 22018/2019
🏆
Cup - Vô địch2018/2019
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch2018/2019
🏆
Cup - Vô địch2015
🏆
Premier League - Vô địch2014/2015
Ligue 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
3
0
6.57
11
999
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Egypt
Giao hữu Quốc tế
2025
Egypt
Africa Cup of Nations - Qualification
2025
Nantes
Ligue 1
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.42
1
0
0
0
0
1
0
0
6.9
3
0
1
0
6.57
Chuyển nhượng
Galatasaray
Galatasaray
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Nantes
Phí:€ 5.8M
Galatasaray
Galatasaray
Thời gian:21/7/2022
Chuyển đến:Nantes
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Galatasaray
Phí:€ 4M
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Galatasaray
El Geish
El Geish
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Zamalek SC
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:30/7/2018
Chuyển đến:El Geish
Tanta SC
Tanta SC
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Zamalek SC
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:7/9/2017
Chuyển đến:Tanta SC
El Dakhleya
El Dakhleya
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Zamalek SC
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:El Dakhleya