Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh15/5/2000
Chiều cao
Chiều cao195 cm
Số áo
Số áo31
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22024
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
Cup - Vô địch2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Cup - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 22021
🏆
Premier League - Hạng 22020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 22020
🏆
Premier League - Vô địch2019/2020
🏆
Cup - Vô địch2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch2019/2020
CAF Champions League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
7.2
6
560
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
7.75
0
0
1
0
7.2
0
0
0
0
6.7