Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
10/5/1989
10/5/1989Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2022/2023
Africa Cup of Nations - Qualification
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
7.07
2
238
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Morocco
Africa Cup of Nations
2025
Renaissance Berkane
VĐQG Marốc
2025
Renaissance Berkane
CAF Super Cup
2025
Morocco
Giao hữu Quốc tế
2025
Morocco
Africa Cup of Nations - Qualification
2025
Renaissance Berkane
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.07
0
0
0
0
6.95
Chuyển nhượng

Al Wehda Club
Thời gian:2/7/2024
Chuyển đến:Renaissance Berkane

Hatayspor
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Al Wehda Club

Malaga
Thời gian:5/9/2020
Chuyển đến:Hatayspor

Numancia
Thời gian:19/7/2018
Chuyển đến:Malaga

Melilla
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Numancia



